Chuột sóc tiếng Anh là gì?
"chuột sóc" trong tiếng Anh là dormouse (danh từ), loir (danh từ), dormice (danh từ).
dormouse Danh từ
UK/ˈdɔː.maʊs/US/ˈdɔɹ.maʊs/
Nghĩa: Chuột sóc.
loir Danh từ
UK/ˈlɔɪə(ɹ)/US/ˈlɔɪə(ɹ)/
Nghĩa: Chuột sóc.
dormice Danh từ
Nghĩa: Chuột sóc.
Câu hỏi thường gặp
Chuột sóc tiếng Anh là gì?
"chuột sóc" trong tiếng Anh là dormouse (danh từ), loir (danh từ), dormice (danh từ).