Dâm bụt tiếng Anh là gì?
"dâm bụt" trong tiếng Anh là hibiscus (danh từ), Chinese hibiscus (danh từ), rose-mallow (danh từ).
hibiscus Danh từ
UK/hɪˈbɪskəs/US/hɪˈbɪskəs/ giọng người thật
Nghĩa: dâm bụt, bông bụp, cẩn
Chinese hibiscus Danh từ
Nghĩa: Râm bụt, dâm bụt, bông bụp, bông lồng đèn.
rose-mallow Danh từ
Nghĩa: Cây dâm bụt.
Câu hỏi thường gặp
Dâm bụt tiếng Anh là gì?
"dâm bụt" trong tiếng Anh là hibiscus (danh từ), Chinese hibiscus (danh từ), rose-mallow (danh từ).