TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dương lịch tiếng Anh là gì?

"dương lịch" trong tiếng Anh là solar calendar (danh từ), Gregorian calendar (danh từ riêng).

solar calendar Danh từ

Nghĩa: Dương lịch.

Xem đầy đủ từ "solar calendar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Gregorian calendar Danh từ riêng

US/ɡɹeˈɡɔːɹiən kæləndɚ/

Nghĩa: Tây lịch, công lịch, dương lịch, lịch Gregôriô, lịch Gregorius.

Xem đầy đủ từ "Gregorian calendar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dương lịch tiếng Anh là gì?

"dương lịch" trong tiếng Anh là solar calendar (danh từ), Gregorian calendar (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.