Dế trũi tiếng Anh là gì?
"dế trũi" trong tiếng Anh là mole cricket (danh từ).
mole cricket Danh từ
Nghĩa: Dế trũi, dế nhũi, dế dũi, dế chũi.
Câu hỏi thường gặp
Dế trũi tiếng Anh là gì?
"dế trũi" trong tiếng Anh là mole cricket (danh từ).
"dế trũi" trong tiếng Anh là mole cricket (danh từ).
Nghĩa: Dế trũi, dế nhũi, dế dũi, dế chũi.
"dế trũi" trong tiếng Anh là mole cricket (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.