Ensteni tiếng Anh là gì?
"ensteni" trong tiếng Anh là einsteinium (danh từ).
einsteinium Danh từ
US/aɪnˈstaɪni.əm/
Nghĩa: ensteni
Câu hỏi thường gặp
Ensteni tiếng Anh là gì?
"ensteni" trong tiếng Anh là einsteinium (danh từ).
"ensteni" trong tiếng Anh là einsteinium (danh từ).
US/aɪnˈstaɪni.əm/
Nghĩa: ensteni
"ensteni" trong tiếng Anh là einsteinium (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.