Gađolini tiếng Anh là gì?
"gađolini" trong tiếng Anh là gadolinium (danh từ).
gadolinium Danh từ
UK/ˌɡæd.əˈlɪn.i.əm/US/ˌɡæd.əˈlɪn.i.əm/
Nghĩa: Gađolini.
Câu hỏi thường gặp
Gađolini tiếng Anh là gì?
"gađolini" trong tiếng Anh là gadolinium (danh từ).
"gađolini" trong tiếng Anh là gadolinium (danh từ).
UK/ˌɡæd.əˈlɪn.i.əm/US/ˌɡæd.əˈlɪn.i.əm/
Nghĩa: Gađolini.
"gađolini" trong tiếng Anh là gadolinium (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.