Giây tiếng Anh là gì?
"giây" trong tiếng Anh là second (danh từ).
second Danh từ
UK/ˈsɛk.ənd/US/ˈsɛk.ənd/
Nghĩa: giây, (góc) giây
Câu hỏi thường gặp
Giây tiếng Anh là gì?
"giây" trong tiếng Anh là second (danh từ).
"giây" trong tiếng Anh là second (danh từ).
UK/ˈsɛk.ənd/US/ˈsɛk.ənd/
Nghĩa: giây, (góc) giây
"giây" trong tiếng Anh là second (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.