TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giấy ký kết tiếng Anh là gì?

"giấy ký kết" trong tiếng Anh là contract (danh từ).

contract Danh từ

UK/ˈkɒntɹækt/US/ˈkɑntɹækt/

Nghĩa: Hợp đồng, giao kèo, khế ước, giấy ký kết.

  • marriage contractgiấy giá thú
  • to bind oneself by contractcam kết bằng hợp đồng

Xem đầy đủ từ "contract": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giấy ký kết tiếng Anh là gì?

"giấy ký kết" trong tiếng Anh là contract (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.