TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giữ lâu bền tiếng Anh là gì?

"giữ lâu bền" trong tiếng Anh là last (động từ).

last Động từ

UK/lɑːst/US/læst/

Nghĩa: Tồn tại, kéo dài; giữ lâu bền, để lâu; đủ cho dùng.

  • to last out the nightkéo dài hết đêm; sống qua đêm (người bệnh)
  • these boots will not lastnhững đôi giày ống này sẽ không bền

Xem đầy đủ từ "last": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giữ lâu bền tiếng Anh là gì?

"giữ lâu bền" trong tiếng Anh là last (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.