TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hôn-đu-rát tiếng Anh là gì?

"hôn-đu-rát" trong tiếng Anh là Honduras (danh từ riêng).

Honduras Danh từ riêng

UK/hɒnˈdjʊə.ɹəs/US/hɑnˈdʊɹ.əs/

Nghĩa: Hôn-đu-rát

Xem đầy đủ từ "Honduras": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hôn-đu-rát tiếng Anh là gì?

"hôn-đu-rát" trong tiếng Anh là Honduras (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.