TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hải quỳ tiếng Anh là gì?

"hải quỳ" trong tiếng Anh là sea anemone (danh từ), actinia (danh từ), actiniae (danh từ).

sea anemone Danh từ

Nghĩa: Hải quỳ.

Xem đầy đủ từ "sea anemone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

actinia Danh từ

Nghĩa: Hải quỳ.

Xem đầy đủ từ "actinia": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

actiniae Danh từ

Nghĩa: Hải quỳ.

Xem đầy đủ từ "actiniae": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sea-flower Danh từ

US/ˈsi.ˈflɑʊ.ər/

Nghĩa: Hải quỳ.

Xem đầy đủ từ "sea-flower": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hải quỳ tiếng Anh là gì?

"hải quỳ" trong tiếng Anh là sea anemone (danh từ), actinia (danh từ), actiniae (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.