TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hồi ức tiếng Anh là gì?

"hồi ức" trong tiếng Anh là recollection (danh từ).

recollection Danh từ

UK/ɹɛkəˈlɛkʃən/US/ɹɛkəˈlɛkʃən/

Nghĩa: Sự nhớ lại, sự hồi tưởng lại; ký ức, hồi ức.

  • to have a dim recollection ofkhông nhớ rõ, nhớ lờ mờ (việc gì)
  • to the best of my recollectionnếu tôi nhớ không sai; chừng nào mà tôi còn nhớ lại được

Xem đầy đủ từ "recollection": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hồi ức tiếng Anh là gì?

"hồi ức" trong tiếng Anh là recollection (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.