TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hoàng thái hậu tiếng Anh là gì?

"hoàng thái hậu" trong tiếng Anh là empress dowager (danh từ), queen mother (danh từ).

empress dowager Danh từ

Nghĩa: Hoàng thái hậu, thái hậu.

Xem đầy đủ từ "empress dowager": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

queen mother Danh từ

Nghĩa: Hoàng thái hậu, thái hậu.

Xem đầy đủ từ "queen mother": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hoàng thái hậu tiếng Anh là gì?

"hoàng thái hậu" trong tiếng Anh là empress dowager (danh từ), queen mother (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.