Hoa chè tiếng Anh là gì?
"hoa chè" trong tiếng Anh là camellia (danh từ).
camellia Danh từ
UK/kəˈmiːli.ə/US/kəˈmiːli.ə/
Nghĩa: hoa chè, hoa trà
Câu hỏi thường gặp
Hoa chè tiếng Anh là gì?
"hoa chè" trong tiếng Anh là camellia (danh từ).
"hoa chè" trong tiếng Anh là camellia (danh từ).
UK/kəˈmiːli.ə/US/kəˈmiːli.ə/
Nghĩa: hoa chè, hoa trà
"hoa chè" trong tiếng Anh là camellia (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.