TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Isoenzym tiếng Anh là gì?

"isoenzym" trong tiếng Anh là isoenzyme (danh từ), isozyme (danh từ).

isoenzyme Danh từ

Nghĩa: Isoenzym, isoenzim.

Xem đầy đủ từ "isoenzyme": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

isozyme Danh từ

Nghĩa: Isoenzym, isoenzim.

Xem đầy đủ từ "isozyme": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Isoenzym tiếng Anh là gì?

"isoenzym" trong tiếng Anh là isoenzyme (danh từ), isozyme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.