TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kéo búa bao tiếng Anh là gì?

"kéo búa bao" trong tiếng Anh là rock paper scissors (danh từ).

rock paper scissors Danh từ

Nghĩa: Oẳn tù tì, kéo búa bao.

Xem đầy đủ từ "rock paper scissors": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kéo búa bao tiếng Anh là gì?

"kéo búa bao" trong tiếng Anh là rock paper scissors (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.