Kì đà tiếng Anh là gì?
"kì đà" trong tiếng Anh là monitor lizard (danh từ).
monitor lizard Danh từ
Nghĩa: Kì đà.
Câu hỏi thường gặp
Kì đà tiếng Anh là gì?
"kì đà" trong tiếng Anh là monitor lizard (danh từ).
"kì đà" trong tiếng Anh là monitor lizard (danh từ).
Nghĩa: Kì đà.
"kì đà" trong tiếng Anh là monitor lizard (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.