TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kí túc xá tiếng Anh là gì?

"kí túc xá" trong tiếng Anh là dorm (danh từ), dormitory (danh từ).

dorm Danh từ

UK/dɔːm/US/doɹm/

Nghĩa: kí túc xá

Xem đầy đủ từ "dorm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dormitory Danh từ

UK/ˈdɔː.mɪ.tɹi/US/ˈdɔɹ.mɪˌtɔɹ.i/

Nghĩa: kí túc xá

Xem đầy đủ từ "dormitory": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kí túc xá tiếng Anh là gì?

"kí túc xá" trong tiếng Anh là dorm (danh từ), dormitory (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.