TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khí áp kế tiếng Anh là gì?

"khí áp kế" trong tiếng Anh là barometer (danh từ).

barometer Danh từ

UK/bəˈɹɒm.ɪ.tə(ɹ)/US/bəˈɹɑ.mə.tɚ/

Nghĩa: áp kế, khí áp kế, phong vũ biểu

Xem đầy đủ từ "barometer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khí áp kế tiếng Anh là gì?

"khí áp kế" trong tiếng Anh là barometer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.