Không được tha thứ tiếng Anh là gì?
"không được tha thứ" trong tiếng Anh là unexcused (tính từ), unabsolved (tính từ), unforgiven (tính từ).
unexcused Tính từ
Nghĩa: Không được tha lỗi, không được tha thứ.
unabsolved Tính từ
Nghĩa: Không được tha thứ.
unforgiven Tính từ
Nghĩa: Không được tha thứ, không được dung thứ.
unpardoned Tính từ
Nghĩa: Không được tha thứ.
Câu hỏi thường gặp
Không được tha thứ tiếng Anh là gì?
"không được tha thứ" trong tiếng Anh là unexcused (tính từ), unabsolved (tính từ), unforgiven (tính từ).