TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Không được tha thứ tiếng Anh là gì?

"không được tha thứ" trong tiếng Anh là unexcused (tính từ), unabsolved (tính từ), unforgiven (tính từ).

unexcused Tính từ

Nghĩa: Không được tha lỗi, không được tha thứ.

Xem đầy đủ từ "unexcused": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unabsolved Tính từ

Nghĩa: Không được tha thứ.

Xem đầy đủ từ "unabsolved": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unforgiven Tính từ

Nghĩa: Không được tha thứ, không được dung thứ.

Xem đầy đủ từ "unforgiven": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unpardoned Tính từ

Nghĩa: Không được tha thứ.

Xem đầy đủ từ "unpardoned": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Không được tha thứ tiếng Anh là gì?

"không được tha thứ" trong tiếng Anh là unexcused (tính từ), unabsolved (tính từ), unforgiven (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.