Không làm vừa lòng tiếng Anh là gì?
"không làm vừa lòng" trong tiếng Anh là unsatisfactory (tính từ), unsatisfying (tính từ).
unsatisfactory Tính từ
UK/ˌʌnsætɪsˈfækt(ə)ɹi/US/ˌʌnsætɪsˈfækt(ə)ɹi/
Nghĩa: Không làm tho m n, không làm vừa ý, không làm vừa lòng.
unsatisfying Tính từ
Nghĩa: Không làm tho m n, không làm vừa lòng.
Câu hỏi thường gặp
Không làm vừa lòng tiếng Anh là gì?
"không làm vừa lòng" trong tiếng Anh là unsatisfactory (tính từ), unsatisfying (tính từ).