Kiến trúc máy tính tiếng Anh là gì?
"kiến trúc máy tính" trong tiếng Anh là computer architecture (danh từ).
computer architecture Danh từ
US/kəm.ˈpjuː.tɜː ˈɑːr.kə.ˌtɛk.tʃɜː/
Nghĩa: kiến trúc máy tính
Xem đầy đủ từ "computer architecture": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Kiến trúc máy tính tiếng Anh là gì?
"kiến trúc máy tính" trong tiếng Anh là computer architecture (danh từ).