TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kiến trúc máy tính tiếng Anh là gì?

"kiến trúc máy tính" trong tiếng Anh là computer architecture (danh từ).

computer architecture Danh từ

US/kəm.ˈpjuː.tɜː ˈɑːr.kə.ˌtɛk.tʃɜː/

Nghĩa: kiến trúc máy tính

Xem đầy đủ từ "computer architecture": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kiến trúc máy tính tiếng Anh là gì?

"kiến trúc máy tính" trong tiếng Anh là computer architecture (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.