Làm đứt tiếng Anh là gì?
"làm đứt" trong tiếng Anh là break (ngoại động từ), rupture (ngoại động từ).
break Ngoại động từ
UK/bɹeɪk/US/bɹeɪk/ giọng người thật
Nghĩa: Làm gãy, bẻ gãy, làm đứt, làm vỡ, đập vỡ.
- to break one's armbị gãy tay
- to break a cupđập vỡ cái tách
rupture Ngoại động từ
UK/ˈɹʌpt͡ʃəː/US/ˈɹʌpt͡ʃɚ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm vỡ, làm đứt, làm gãy, làm nứt, làm rách, làm thủng.
- to rupture a blood-vessellàm đứt mạch máu
Câu hỏi thường gặp
Làm đứt tiếng Anh là gì?
"làm đứt" trong tiếng Anh là break (ngoại động từ), rupture (ngoại động từ).