TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm đứt tiếng Anh là gì?

"làm đứt" trong tiếng Anh là break (ngoại động từ), rupture (ngoại động từ).

break Ngoại động từ

UK/bɹeɪk/US/bɹeɪk/ giọng người thật

Nghĩa: Làm gãy, bẻ gãy, làm đứt, làm vỡ, đập vỡ.

  • to break one's armbị gãy tay
  • to break a cupđập vỡ cái tách

Xem đầy đủ từ "break": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rupture Ngoại động từ

UK/ˈɹʌpt͡ʃəː/US/ˈɹʌpt͡ʃɚ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm vỡ, làm đứt, làm gãy, làm nứt, làm rách, làm thủng.

  • to rupture a blood-vessellàm đứt mạch máu

Xem đầy đủ từ "rupture": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm đứt tiếng Anh là gì?

"làm đứt" trong tiếng Anh là break (ngoại động từ), rupture (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "break": Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.