TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm tụ vào tiếng Anh là gì?

"làm tụ vào" trong tiếng Anh là focus (ngoại động từ), foci (ngoại động từ).

focus Ngoại động từ

UK/ˈfəʊ̯.kəs/US/ˈfoʊ̯.kəs/

Nghĩa: Làm tụ vào.

  • to focus the sun's rays on somethinglàm tia nắng tụ vào vật gì

Xem đầy đủ từ "focus": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

foci Ngoại động từ

UK/ˈfəʊ.kaɪ/US/ˈfoʊ.kaɪ/

Nghĩa: Làm tụ vào.

  • to focus the sun's rays on somethinglàm tia nắng tụ vào vật gì

Xem đầy đủ từ "foci": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm tụ vào tiếng Anh là gì?

"làm tụ vào" trong tiếng Anh là focus (ngoại động từ), foci (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.