Lân quang tiếng Anh là gì?
"lân quang" trong tiếng Anh là phosphorescence (danh từ), phosphorescent (tính từ).
phosphorescence Danh từ
UK/ˌfɒs.fəˈɹɛs.əns/US/ˌfɑs.fəˈɹɛs.əns/
Nghĩa: lân quang
phosphorescent Tính từ
Nghĩa: Phát lân quang; lân quang.
Câu hỏi thường gặp
Lân quang tiếng Anh là gì?
"lân quang" trong tiếng Anh là phosphorescence (danh từ), phosphorescent (tính từ).