Lãi suất tiếng Anh là gì?
"lãi suất" trong tiếng Anh là interest rate (danh từ).
interest rate Danh từ
Nghĩa: Lãi suất.
Câu hỏi thường gặp
Lãi suất tiếng Anh là gì?
"lãi suất" trong tiếng Anh là interest rate (danh từ).
"lãi suất" trong tiếng Anh là interest rate (danh từ).
Nghĩa: Lãi suất.
"lãi suất" trong tiếng Anh là interest rate (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.