TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lãnh thổ bắc úc tiếng Anh là gì?

"lãnh thổ bắc úc" trong tiếng Anh là Northern Territory (danh từ riêng).

Northern Territory Danh từ riêng

UK/ˈnɔːðən ˈtɛɹɪt(ə)ɹi/

Nghĩa: Lãnh thổ Bắc Úc.

Xem đầy đủ từ "Northern Territory": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lãnh thổ bắc úc tiếng Anh là gì?

"lãnh thổ bắc úc" trong tiếng Anh là Northern Territory (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.