TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lợ tiếng Anh là gì?

"lợ" trong tiếng Anh là brackish (tính từ), luscious (tính từ).

brackish Tính từ

UK/ˈbɹækɪʃ/US/ˈbɹækɪʃ/

Nghĩa: lợ

Xem đầy đủ từ "brackish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

luscious Tính từ

UK/ˈlʌʃəs/US/ˈlʌʃəs/

Nghĩa: Ngọt quá, lợ.

Xem đầy đủ từ "luscious": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lợ tiếng Anh là gì?

"lợ" trong tiếng Anh là brackish (tính từ), luscious (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.