Lục giác tiếng Anh là gì?
"lục giác" trong tiếng Anh là hexagon (danh từ).
hexagon Danh từ
UK/ˈhɛk.sə.ɡən/US/ˈhɛk.sə.ɡɑn/
Nghĩa: lục giác, hình sáu cạnh
Câu hỏi thường gặp
Lục giác tiếng Anh là gì?
"lục giác" trong tiếng Anh là hexagon (danh từ).
"lục giác" trong tiếng Anh là hexagon (danh từ).
UK/ˈhɛk.sə.ɡən/US/ˈhɛk.sə.ɡɑn/
Nghĩa: lục giác, hình sáu cạnh
"lục giác" trong tiếng Anh là hexagon (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.