TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lụng thụng tiếng Anh là gì?

"lụng thụng" trong tiếng Anh là ample (tính từ), voluminously (phó từ), ampleness (danh từ).

ample Tính từ

UK/ˈæm.pəl/US/ˈæm.pəl/

Nghĩa: Rộng, lụng thụng.

  • ample garmentsquần áo lụng thụng

Xem đầy đủ từ "ample": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

voluminously Phó từ

US/və.ˈluː.mə.nəs.li/

Nghĩa: Lụng thụng, không vừa, rộng thùng thình (về quần áo); lùng nhùng (về hàng vải).

Xem đầy đủ từ "voluminously": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ampleness Danh từ

US/ˈæm.pəl.nəs/

Nghĩa: Sự rộng, sự lụng thụng.

Xem đầy đủ từ "ampleness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lụng thụng tiếng Anh là gì?

"lụng thụng" trong tiếng Anh là ample (tính từ), voluminously (phó từ), ampleness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.