Lụng thụng tiếng Anh là gì?
"lụng thụng" trong tiếng Anh là ample (tính từ), voluminously (phó từ), ampleness (danh từ).
ample Tính từ
UK/ˈæm.pəl/US/ˈæm.pəl/
Nghĩa: Rộng, lụng thụng.
- ample garmentsquần áo lụng thụng
voluminously Phó từ
US/və.ˈluː.mə.nəs.li/
Nghĩa: Lụng thụng, không vừa, rộng thùng thình (về quần áo); lùng nhùng (về hàng vải).
ampleness Danh từ
US/ˈæm.pəl.nəs/
Nghĩa: Sự rộng, sự lụng thụng.
Câu hỏi thường gặp
Lụng thụng tiếng Anh là gì?
"lụng thụng" trong tiếng Anh là ample (tính từ), voluminously (phó từ), ampleness (danh từ).