TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lich-ten-xtên tiếng Anh là gì?

"lich-ten-xtên" trong tiếng Anh là Liechtenstein (danh từ riêng).

Liechtenstein Danh từ riêng

UK/ˈlɪk.tən.staɪn/US/ˈlɪk.tən.staɪn/

Nghĩa: Lich-ten-xtên, Lích-ten-xtanh

Xem đầy đủ từ "Liechtenstein": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lich-ten-xtên tiếng Anh là gì?

"lich-ten-xtên" trong tiếng Anh là Liechtenstein (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.