Máu cam tiếng Anh là gì?
"máu cam" trong tiếng Anh là nosebleed (danh từ).
nosebleed Danh từ
UK/ˈnəʊzˌbliːd/US/ˈnoʊzˌblid/
Nghĩa: máu cam
Câu hỏi thường gặp
Máu cam tiếng Anh là gì?
"máu cam" trong tiếng Anh là nosebleed (danh từ).
"máu cam" trong tiếng Anh là nosebleed (danh từ).
UK/ˈnəʊzˌbliːd/US/ˈnoʊzˌblid/
Nghĩa: máu cam
"máu cam" trong tiếng Anh là nosebleed (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.