Máy điện thoại tiếng Anh là gì?
"máy điện thoại" trong tiếng Anh là phone (danh từ), dial-up terminal (danh từ).
phone Danh từ
UK/ˈfəʊ̯n/US/ˈfoʊ̯n/
Nghĩa: Điện thoại, máy điện thoại, dây nói, phôn.
- on the phonecó máy điện thoại; dùng máy điện thoại; đang gọi dây nói
- by (over) the phonebằng dây nói
dial-up terminal Danh từ
US/ˈdɑɪ.əl.ˈəp ˈtɜːm.nəl/
Nghĩa: Đầu cuối quay số, máy điện thoại.
Câu hỏi thường gặp
Máy điện thoại tiếng Anh là gì?
"máy điện thoại" trong tiếng Anh là phone (danh từ), dial-up terminal (danh từ).