TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mã qr tiếng Anh là gì?

"mã qr" trong tiếng Anh là QR code (danh từ).

QR code Danh từ

Nghĩa: Mã quét hai chiều, mã hai chiều, mã QR.

  • Tom scanned the QR code with his phone.Tom đã quét mã QR bằng điện thoại của mình.

Xem đầy đủ từ "QR code": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mã qr tiếng Anh là gì?

"mã qr" trong tiếng Anh là QR code (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.