Mười ba tiếng Anh là gì?
"mười ba" trong tiếng Anh là thirteen (tính từ).
thirteen Tính từ
UK/ˌθɜːˈtiːn/US/ˌθɝtˈtin/
Nghĩa: Mười ba.
- Ten, eleven, twelve, thirteen, fourteen, fifteen, sixteen, seventeen, eighteen, nineteen, twenty.Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi.
- the thirteen superstitionsự mê tín cho con số 13 là gở
Câu hỏi thường gặp
Mười ba tiếng Anh là gì?
"mười ba" trong tiếng Anh là thirteen (tính từ).