Mạng điện toán tiếng Anh là gì?
"mạng điện toán" trong tiếng Anh là computer network (danh từ).
computer network Danh từ
US/kəm.ˈpjuː.tɜː ˈnɛt.ˌwɜːk/
Nghĩa: Mạng điện toán.
Câu hỏi thường gặp
Mạng điện toán tiếng Anh là gì?
"mạng điện toán" trong tiếng Anh là computer network (danh từ).