TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mối nguy hại tiếng Anh là gì?

"mối nguy hại" trong tiếng Anh là mischief (danh từ).

mischief Danh từ

UK/ˈmɪsˌt͡ʃiːf/US/ˈmɪs.t͡ʃɪf/

Nghĩa: Điều ác, việc ác; mối hại, mối nguy hại, sự tổn hại; mối phiền luỵ.

  • to play the mischief withgieo tai hoạ, tàn phá, phá phách
  • to do someone a mischieflàm ai bị thương; giết ai

Xem đầy đủ từ "mischief": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mối nguy hại tiếng Anh là gì?

"mối nguy hại" trong tiếng Anh là mischief (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.