TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Một trăm tiếng Anh là gì?

"một trăm" trong tiếng Anh là hundred (số từ).

hundred Số từ

UK/ˈhʌn.dɹəd/US/ˈhʌn.dɹəd/

Nghĩa: Một trăm, trăm.

  • The students have to answer one hundred questions.Các học sinh phải trả lời một trăm câu hỏi.
  • In a meter, there are a hundred centimeters.Một mét bằng một trăm xăng-ti-mét.

Xem đầy đủ từ "hundred": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Một trăm tiếng Anh là gì?

"một trăm" trong tiếng Anh là hundred (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.