Ma-xcát tiếng Anh là gì?
"ma-xcát" trong tiếng Anh là muscat (danh từ riêng).
muscat Danh từ riêng
UK/ˈmʌskæt/US/ˈmʌskæt/
Nghĩa: Ma-xcát
Câu hỏi thường gặp
Ma-xcát tiếng Anh là gì?
"ma-xcát" trong tiếng Anh là muscat (danh từ riêng).
"ma-xcát" trong tiếng Anh là muscat (danh từ riêng).
UK/ˈmʌskæt/US/ˈmʌskæt/
Nghĩa: Ma-xcát
"ma-xcát" trong tiếng Anh là muscat (danh từ riêng).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.