Men-sê-vích tiếng Anh là gì?
"men-sê-vích" trong tiếng Anh là menshevik (danh từ).
menshevik Danh từ
UK/ˈmɛnʃəvɪk/US/ˈmɛnʃəvɪk/
Nghĩa: Men-sê-vích, men-sê-vích
Câu hỏi thường gặp
Men-sê-vích tiếng Anh là gì?
"men-sê-vích" trong tiếng Anh là menshevik (danh từ).