TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Men-sê-vích tiếng Anh là gì?

"men-sê-vích" trong tiếng Anh là menshevik (danh từ).

menshevik Danh từ

UK/ˈmɛnʃəvɪk/US/ˈmɛnʃəvɪk/

Nghĩa: Men-sê-vích, men-sê-vích

Xem đầy đủ từ "menshevik": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Men-sê-vích tiếng Anh là gì?

"men-sê-vích" trong tiếng Anh là menshevik (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.