Nói trại tiếng Anh là gì?
"nói trại" trong tiếng Anh là euphemistic (tính từ), euphemistical (tính từ), euphemism (danh từ).
euphemistic Tính từ
UK/ˌjuːfəˈmɪstɪk/US/ˌjuːfəˈmɪstɪk/
Nghĩa: (thuộc) nói trại, (thuộc) uyển ngữ.
euphemistical Tính từ
Nghĩa: (thuộc) nói trại, (thuộc) uyển ngữ.
euphemism Danh từ
UK/ˈjuː.fəˌmɪz.əm/US/ˈjuː.fəˌmɪz.əm/
Nghĩa: Lối nói trại, lời nói trại, uyển ngữ.
spoonerism Danh từ
UK/ˈspuː.nəɹˌɪ.zəm/US/ˈspuː.nəɹˌɪ.zəm/
Nghĩa: Phép nói lái, phép nói trại.
Câu hỏi thường gặp
Nói trại tiếng Anh là gì?
"nói trại" trong tiếng Anh là euphemistic (tính từ), euphemistical (tính từ), euphemism (danh từ).