TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nước cất tiếng Anh là gì?

"nước cất" trong tiếng Anh là distilled water (danh từ).

distilled water Danh từ

Nghĩa: Nước cất.

Xem đầy đủ từ "distilled water": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nước cất tiếng Anh là gì?

"nước cất" trong tiếng Anh là distilled water (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.