TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nước miếng tiếng Anh là gì?

"nước miếng" trong tiếng Anh là saliva (danh từ), drool.

saliva Danh từ

UK/səˈlaɪvə/US/səˈlaɪvə/

Nghĩa: Nước bọt, nước dãi, nước miếng

Xem đầy đủ từ "saliva": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drool

UK/dɹuːl/US/dɹuːl/

Xem đầy đủ từ "drool": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nước miếng tiếng Anh là gì?

"nước miếng" trong tiếng Anh là saliva (danh từ), drool.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.