Nếp lồi tiếng Anh là gì?
"nếp lồi" trong tiếng Anh là anticline (danh từ), anticlinal (tính từ).
anticline Danh từ
UK/ˈæntiklaɪn/US/ˈæntiklaɪn/
Nghĩa: Nếp lồi.
anticlinal Tính từ
US/ˌæn.tɪ.ˈklɑɪ.nᵊl/
Nghĩa: (thuộc) nếp lồi.
Câu hỏi thường gặp
Nếp lồi tiếng Anh là gì?
"nếp lồi" trong tiếng Anh là anticline (danh từ), anticlinal (tính từ).