Nội tiết tố tiếng Anh là gì?
"nội tiết tố" trong tiếng Anh là hormone (danh từ), autacoid (danh từ), autocoid (danh từ).
hormone Danh từ
UK/ˈhɔːməʊn/US/ˈhoɹmoʊn/
Nghĩa: nội tiết tố
autacoid Danh từ
US/ˈɔ.tə.ˌkɔɪd/
Nghĩa: Kích ức tố nội tiết, nội tiết tố.
autocoid Danh từ
Nghĩa: Nội tiết tố, kích ức tố.
Câu hỏi thường gặp
Nội tiết tố tiếng Anh là gì?
"nội tiết tố" trong tiếng Anh là hormone (danh từ), autacoid (danh từ), autocoid (danh từ).