Nato tiếng Anh là gì?
"nato" trong tiếng Anh là nato (danh từ riêng).
nato Danh từ riêng
UK/ˈneɪ.təʊ/US/ˈneɪ.toʊ/
Nghĩa: NATO
- Greenland, as a territory of Denmark, is part of NATO.Greenland, với tư cách là lãnh thổ của Đan Mạch, là một phần của NATO.
- Greenland is a member of NATO.Greenland là thành viên của NATO.
Câu hỏi thường gặp
Nato tiếng Anh là gì?
"nato" trong tiếng Anh là nato (danh từ riêng).