TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nato tiếng Anh là gì?

"nato" trong tiếng Anh là nato (danh từ riêng).

nato Danh từ riêng

UK/ˈneɪ.təʊ/US/ˈneɪ.toʊ/

Nghĩa: NATO

  • Greenland, as a territory of Denmark, is part of NATO.Greenland, với tư cách là lãnh thổ của Đan Mạch, là một phần của NATO.
  • Greenland is a member of NATO.Greenland là thành viên của NATO.

Xem đầy đủ từ "nato": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nato tiếng Anh là gì?

"nato" trong tiếng Anh là nato (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.