Ngày kỷ niệm tiếng Anh là gì?
"ngày kỷ niệm" trong tiếng Anh là anniversary (danh từ), day (danh từ).
anniversary Danh từ
UK/ˌænɪˈvɜːs(ə)ɹi/US/ˌænɪˈvɝs(ə)ɹi/
Nghĩa: Ngày kỷ niệm; lễ kỷ niệm.
- anniversary of one's birthkỷ niệm ngày sinh
- anniversary of someone's deathngày giỗ của ai
day Danh từ
UK/deɪ̯/US/deɪ̯/
Nghĩa: Ngày lễ, ngày kỷ niệm.
- the Buddha Dayngày Phật Đản
- the International Women's Dayngày Quốc tế phụ nữ (8 3)
Câu hỏi thường gặp
Ngày kỷ niệm tiếng Anh là gì?
"ngày kỷ niệm" trong tiếng Anh là anniversary (danh từ), day (danh từ).