TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngày này qua ngày khác tiếng Anh là gì?

"ngày này qua ngày khác" trong tiếng Anh là day after day (phó từ).

day after day Phó từ

Nghĩa: ngày này qua ngày khác

  • In June, it rains day after day.Vào tháng Sáu, những ngày mưa kéo dài từ ngày này qua ngày khác.

Xem đầy đủ từ "day after day": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngày này qua ngày khác tiếng Anh là gì?

"ngày này qua ngày khác" trong tiếng Anh là day after day (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.