TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người nghe trộm tiếng Anh là gì?

"người nghe trộm" trong tiếng Anh là eavesdropper (danh từ).

eavesdropper Danh từ

UK/ˈiːvzˌdɹɒpə(ɹ)/

Nghĩa: Người nghe trộm.

Xem đầy đủ từ "eavesdropper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người nghe trộm tiếng Anh là gì?

"người nghe trộm" trong tiếng Anh là eavesdropper (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.