TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người xuất khẩu tiếng Anh là gì?

"người xuất khẩu" trong tiếng Anh là exporter (danh từ).

exporter Danh từ

US/ɛk.ˈspɔr.tɜː/

Nghĩa: Người xuất khẩu; hàng xuất khẩu.

Xem đầy đủ từ "exporter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người xuất khẩu tiếng Anh là gì?

"người xuất khẩu" trong tiếng Anh là exporter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.